English to Vietnamese
Search Query: avatar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
avatar
|
* danh từ
- Ân, (thần thoại,thần học) thiên thần giáng thế - sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân - giai đoạn (trong sự hoá thân) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
avatar
|
hình ảnh đại diện ; phim avatar ; thân ; thần ; thần đâu ; thế thần ; thể avatar ; và ;
|
|
avatar
|
hình ảnh đại diện ; phim avatar ; thân ; thần ; thần đâu ; thế thần ; thể avatar ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
avatar; embodiment; incarnation
|
a new personification of a familiar idea
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
avatar
|
* danh từ
- Ân, (thần thoại,thần học) thiên thần giáng thế - sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân - giai đoạn (trong sự hoá thân) |
|
avatar
|
hình ảnh đại diện ; phim avatar ; thân ; thần ; thần đâu ; thế thần ; thể avatar ; và ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
