English → Vietnamese
podge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
podge
* danh từ
- (thông tục) người béo lùn
- (thông tục) người béo lùn
Other matches
Other phrases built from the same root.
-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/
* danh từ
- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)
- mớ hỗn hợp
* danh từ
- món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
- (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)
- mớ hỗn hợp
podge
* danh từ
- (thông tục) người béo lùn
- (thông tục) người béo lùn