English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: podded

Best translation match:
English Vietnamese
podded
* tính từ
- có vỏ
- (nghĩa bóng) giàu có, khá giả

May related with:
English Vietnamese
bean-pod
* danh từ
- vỏ đậu
podded
* tính từ
- có vỏ
- (nghĩa bóng) giàu có, khá giả
satin-pod
-pod)
/'sætinpɔd/
* danh từ
- cây cải âm
pod-
- hình thái ghép có nghĩa là chân; cuống
- podagra
- bệnh gút chân
- podeon
- cuống bụng (côn trùng)
- hình thái ghép có nghĩa là chân; cuống
- podagra
- bệnh gút chân
- podeon
- cuống bụng (côn trùng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: