EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

podagrous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

podagrous
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân
podagrous
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh gút chân; mắc bệnh gút chân

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P