English → Vietnamese
plod
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plod
* danh từ
- bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
- công việc khó nhọc
* nội động từ
- ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc
- (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức
* ngoại động từ
- lê bước đi
=to plod one's way+ lê bước đi một quâng đường
- bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
- công việc khó nhọc
* nội động từ
- ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc
- (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức
* ngoại động từ
- lê bước đi
=to plod one's way+ lê bước đi một quâng đường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
plod plodding
the act of walking with a slow heavy gait
plod footslog; pad; slog; tramp; trudge
walk heavily and firmly, as when weary, or through mud
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, rán sức, cật lực
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, rán sức, cật lực