English → Vietnamese
ploddingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ploddingly
* phó từ
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, cật lực, rán sức
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, cật lực, rán sức
Other matches
Other phrases built from the same root.
ploddingly
* phó từ
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, cật lực, rán sức
- đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi
- cần cù, cật lực, rán sức