EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pis

English → Vietnamese

Other matches

Other phrases built from the same root.

-dog) /'paidɔg/ (pie-dog) /'paidɔg/
* danh từ
- (Anh-Ân) chó hoang
* tính từ
- lẫn màu, pha nhiều màu
- khoang (chó), vá (ngựa)
pis aller
* danh từ
- bước đường cùng; biện pháp cuối cùng
pisé
* danh từ
- (kiến trúc) đất sét nén (với sỏi)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P