English → Vietnamese
piscatorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
piscatorial
* tính từ ((cũng) piscatory)
- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá
- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá
- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá
- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
piscatorial piscatory
relating to or characteristic of the activity of fishing
Other matches
Other phrases built from the same root.
piscatorial
* tính từ ((cũng) piscatory)
- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá
- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá
- (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá
- (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá
* tính từ
- (như) piscatorial
- thích câu cá, mê câu cá
- (như) piscatorial
- thích câu cá, mê câu cá
- xem piscatorial