English → Vietnamese
pisc-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pisc-
- hình thái ghép có nghĩa là cá
= pisciculture+việc nuôi cá
- hình thái ghép có nghĩa là cá
= pisciculture+việc nuôi cá
= pisciculture+việc nuôi cá
- hình thái ghép có nghĩa là cá
= pisciculture+việc nuôi cá