English → Vietnamese
pious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pious
* tính từ
- ngoan đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ
!a pious fraud
- một sự lừa dối có thiện ý
- ngoan đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ
!a pious fraud
- một sự lừa dối có thiện ý
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pious
sùng đạo ; đạo đức ; đạo đức đó ;
pious
sùng đạo ; đạo đức ; đạo đức đó ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
pious
* tính từ
- ngoan đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ
!a pious fraud
- một sự lừa dối có thiện ý
- ngoan đạo
- (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ
!a pious fraud
- một sự lừa dối có thiện ý
* danh từ
- tính ngoan đạo, sự sùng đạo
- tính đạo đức giả; sự dối trá
- tính ngoan đạo, sự sùng đạo
- tính đạo đức giả; sự dối trá