English → Vietnamese
piffling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
piffling
* tính từ
- nhảm nhí, tào lao
- lặt vặt, nhỏ mọn
- nhảm nhí, tào lao
- lặt vặt, nhỏ mọn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
piffling fiddling; footling; lilliputian; little; niggling; petty; picayune; piddling; trivial
(informal) small and of little importance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
=to talk piffle+ nói nhảm nhí, nói tào lao
* nội động từ
- nói nhảm nhí, nói tào lao
- làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao
- (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
=to talk piffle+ nói nhảm nhí, nói tào lao
* nội động từ
- nói nhảm nhí, nói tào lao
- làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao
piffling
* tính từ
- nhảm nhí, tào lao
- lặt vặt, nhỏ mọn
- nhảm nhí, tào lao
- lặt vặt, nhỏ mọn