English → Vietnamese
physiognomical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
physiognomical
* tính từ
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
physiognomical
* tính từ
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
- (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
- xem physiognomy