English → Vietnamese
physics
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
physics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- vật lý học
- vật lý học
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
physics
các vấn đề vật lý ; học lý ; khoa học ; loại vật lý ; luật vật lý ; là vật lý ; lý học ; lĩnh vực vật lý ; môn vật lý ; nghiên cứu này ; nghiên cứu ; tính chất vật lý ; vât lý ; vật lí ; vật lý học ; vật lý ; vật lý ấy ; động vật lý ;
physics
các vấn đề vật lý ; học lý ; khoa học ; loại vật lý ; luật vật lý ; là vật lý ; lý học ; lĩnh vực vật lý ; môn vật lý ; nghiên cứu này ; nghiên cứu ; tính chất vật lý ; vât lý ; vật lí ; vật lý học ; vật lý ; vật lý ấy ; động vật lý ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
physics natural philosophy
the science of matter and energy and their interactions
physics physical science
the physical properties, phenomena, and laws of something
Other matches
Other phrases built from the same root.
kitchen physic
* danh từ
- phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn tốt là khoẻ)
- phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn tốt là khoẻ)
* tính từ
- (thuộc) vật chất
=physical force+ sức mạnh vật chất
- (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
=physical explanations of miracles+ cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
=physical geography+ địa lý tự nhiên
- (thuộc) vật lý; theo vật lý
=physical experiment+ thí nghiệm vật lý
- (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
=physical exercises+ thể dục
=physical strength+ sức mạnh của cơ thể
!physical jerks
- (xem) jerk
- (thuộc) vật chất
=physical force+ sức mạnh vật chất
- (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
=physical explanations of miracles+ cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
=physical geography+ địa lý tự nhiên
- (thuộc) vật lý; theo vật lý
=physical experiment+ thí nghiệm vật lý
- (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
=physical exercises+ thể dục
=physical strength+ sức mạnh của cơ thể
!physical jerks
- (xem) jerk
* danh từ
- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật
- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật
physics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- vật lý học
- vật lý học
- xem physical
* phó từ
- về thân thể; theo luật tự nhiên
- về thân thể; theo luật tự nhiên