English → Vietnamese
philologically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
philologically
- xem philology
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhà ngữ văn
- nhà ngữ văn
* tính từ
- (thuộc) ngữ văn
- (thuộc) ngữ văn
* nội động từ
- học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn
- học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn
* danh từ
- môn ngữ văn
- môn ngữ văn
- xem philology
philologically
- xem philology