English → Vietnamese
persecute
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
persecute
* ngoại động từ
- khủng bố, ngược đãi, hành hạ
- quấy rầy, làm khổ
=to persecute someone with questions+ làm khổ ai bằng những câu hỏi
- khủng bố, ngược đãi, hành hạ
- quấy rầy, làm khổ
=to persecute someone with questions+ làm khổ ai bằng những câu hỏi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
persecute
báng bổ ; bắt bớ các ; bắt bớ ; hành hạ ; rượt theo ; rượt đuổi ; đuổi theo ;
persecute
báng bổ ; bắt bớ các ; bắt bớ ; hành hạ ; rượt theo ; rượt đuổi ; đuổi rượt ; đuổi theo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
persecute oppress
cause to suffer
Other matches
Other phrases built from the same root.
persecute
* ngoại động từ
- khủng bố, ngược đãi, hành hạ
- quấy rầy, làm khổ
=to persecute someone with questions+ làm khổ ai bằng những câu hỏi
- khủng bố, ngược đãi, hành hạ
- quấy rầy, làm khổ
=to persecute someone with questions+ làm khổ ai bằng những câu hỏi
* danh từ
- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
=to suffer persecution+ bị khủng bố
!persecution mania (complex)
- chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi
- sự khủng bố, sự ngược đãi, sự hành hạ
=to suffer persecution+ bị khủng bố
!persecution mania (complex)
- chứng lo cuồng bị khủng bố ngược đãi
- xem persecute
- xem persecution
- xem persecute