English → Vietnamese
perse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perse
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám
- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám
Other matches
Other phrases built from the same root.
perse
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám
- (từ cổ,nghĩa cổ) xanh xám
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) màu xanh xám