English → Vietnamese
perorate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perorate
* ngoại động từ
- nói văn hoa dài dòng
- kết luận bài diễn văn
- nói văn hoa dài dòng
- kết luận bài diễn văn
Other matches
Other phrases built from the same root.
perorate
* ngoại động từ
- nói văn hoa dài dòng
- kết luận bài diễn văn
- nói văn hoa dài dòng
- kết luận bài diễn văn
* danh từ
- đoạn kết bài diễn văn
- đoạn kết bài diễn văn