English → Vietnamese
perish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perish
* nội động từ
- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
* ngoại động từ
- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
=to be perished with cold+ rét chết đi được
=to be perished with hunger+ đói chết đi được
- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
=the heat has perished all vegetation+ nóng làm cây cối héo rụi hết
- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
* ngoại động từ
- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
=to be perished with cold+ rét chết đi được
=to be perished with hunger+ đói chết đi được
- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
=the heat has perished all vegetation+ nóng làm cây cối héo rụi hết
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
perish
bèn hư mất ; bèn ; bị chết mất ; bị chết ; bị diệt mất ; bị diệt ; bị diệt đi ; bị hư mất ; bị tiêu diệt ; bị tuyệt diệt ; bỏ mạng ; bốc hơi ; chết khô là cái chắc ; chết mất ; chết ; chết đi ; diệt mất ; diệt vong ; diệt ; hoại ; héo tàn ; hư hoại ; hư không ; hư mất cho ; hư mất ; hư mất đi ; hư nát ; hư ; hư đi ; hầu chết ; hề mất ; không đời nào ; không đời ; khỏi chết ; liền mất đi ; lìa ; mạng ; mất ; mất đi ; nầy phải mất ; phá hoại ; phải chết dần chết mòn ; phải chết ; phải hư mất ; phải hư ; ra hư không ; sẽ bị diệt ; sẽ bị hư mất ; sẽ bị hủy diệt ; sẽ bị tiêu diệt ; sẽ diệt ; thoát chết ; thác ; tuyệt diệt ; tàn lụi ; tèo mất ; về nguồn ; đây phải chết ; đã chết ;
perish
bèn hư mất ; bèn ; bị chết mất ; bị chết ; bị diệt mất ; bị diệt ; bị diệt đi ; bị hư mất ; bị tiêu diệt ; bị tuyệt diệt ; bỏ mạng ; bốc hơi ; chết khô là cái chắc ; chết mất ; chết ; diệt mất ; diệt vong ; diệt ; hoại ; héo tàn ; hư hoại ; hư không ; hư mất cho ; hư mất ; hư mất đi ; hư nát ; hư ; hư đi ; hầu chết ; hề mất ; khỏi chết ; liền mất đi ; lìa ; mất ; mất đi ; nầy phải mất ; phá hoại ; phải chết dần chết mòn ; phải chết ; phải hư mất ; phải hư ; ra hư không ; sẽ bị diệt ; sẽ bị hư mất ; sẽ bị hủy diệt ; sẽ bị tiêu diệt ; sẽ diệt ; thoát chết ; thác ; thì hư ; thất ; tuyệt diệt ; tàn lụi ; tèo mất ; về nguồn ; đây phải chết ; đã chết ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể bị diệt vong; có thể chết
- có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
- dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)
- có thể bị diệt vong; có thể chết
- có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
- dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)
* danh từ số nhiều
- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)
- hàng dễ thối, hàng dễ hỏng (chủ yếu thực phẩm chuyên chở đi)
* danh từ
- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
- (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
* tính từ
- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được
=in perishing cold+ rét chết đi được
- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được
=in perishing cold+ rét chết đi được
- xem perishable
- xem perishable
- xem perishable
* tính từ
- chết đi được (không chịu nổi)
- chết đi được (không chịu nổi)