English → Vietnamese
periscopic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
periscopic
* tính từ
- (thuộc) kính tiềm vọng
- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)
- (thuộc) kính tiềm vọng
- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- kính tiềm vọng
=binocular periscope+ kính tiềm vọng hai mắt
- kính ngắm (máy ảnh)
- kính tiềm vọng
=binocular periscope+ kính tiềm vọng hai mắt
- kính ngắm (máy ảnh)
periscopic
* tính từ
- (thuộc) kính tiềm vọng
- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)
- (thuộc) kính tiềm vọng
- làm cho nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- (thuộc) kính ngắm (máy ảnh)