English → Vietnamese
peninsulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
peninsulate
* ngoại động từ
- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo
- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo
Other matches
Other phrases built from the same root.
peninsulate
* ngoại động từ
- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo
- biến (một vùng đất đai) thành bán đảo