English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pate

Best translation match:
English Vietnamese
pate
* danh từ
- (thông tục) đầu; đầu óc

Probably related with:
English Vietnamese
pate
pa tê ;
pate
pa tê ;

May be synonymous with:
English English
pate; crown; poll
the top of the head

May related with:
English Vietnamese
addle-pate
-pate)
/'ædlpeit/
* danh từ
- người đầu óc lẫn quẫn
bald-pate
-pate)
/'bɔ:ldpeit/
* danh từ
- người hói đầu
curly-pate
* danh từ
- người có tóc quăn
feather-pate
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ
- ngu ngốc, đần độn
rattle-pate
* danh từ
- người ngốc nghếch, người khờ dại, người bông lông nhẹ dạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: