EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pat

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pat
* danh từ
- cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
- khoanh bơ nhỏ
* ngoại động từ
- vỗ nhẹ, vỗ về
=to pat someone on the back+ vỗ nhẹ vào lưng ai
- vỗ cho dẹt xuống
* nội động từ
- (+ upon) vỗ nhẹ (vào)
!to pat oneself on the back
- (nghĩa bóng) tự mình khen mình
* phó từ
- đúng lúc
=the answer came pat+ câu trả lời đến đúng lúc
- rất sẵn sàng
!to stand pat
- không đổi quân bài (đánh bài xì)
- (nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có
* tính từ
- đúng lúc
- rất sẵn sàng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pat
bé vỗ ; có thể ; gì ; gì đó ; khen ; mau đuô ; mau đuô ̉ i ; mau đuô ̉ ; ngài ra ; ngài ; nuôi ; quan ; thể ; vỗ vai ; vỗ ; áp dụng điều này ;
pat
bé vỗ ; có thể ; khen ; mau đuô ; mau đuô ̉ i ; mau đuô ̉ ; ngài ra ; ngài ; nuôi ; thể ; vỗ vai ; vỗ ; áp dụng điều này ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pat rap; tap
the sound made by a gentle blow
pat dab; tap
a light touch or stroke
pat chuck
pat or squeeze fondly or playfully, especially under the chin
pat dab
hit lightly
pat glib; slick
having only superficial plausibility

Other matches

Other phrases built from the same root.

-pat) /'pit'pæt/
* phó từ
- lộp độp, lộp cộp; thình thịch
=rain went pit-a-pat+ mưa rơi lộp độp
=heart went pit-a-pat+ tim đập thình thịch
=feet went pit-a-pat+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
* danh từ
- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch
-pat) /'pit'pæt/
* phó từ
- lộp độp, lộp cộp; thình thịch
=rain went pit-a-pat+ mưa rơi lộp độp
=heart went pit-a-pat+ tim đập thình thịch
=feet went pit-a-pat+ chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
* danh từ
- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch
* danh từ
- đống phân bò
- xem pat

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P