EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

passively

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

passively
- xem passive

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

passively
bị động ; thụ động ; động theo ;
passively
bị động ; thụ động ; động theo ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (kỹ thuật) sự thụ động hoá
- sự oxy hoá chống gỉ
- sự rửa bằng axit
* tính từ
- bị động, thụ động
=to remain passive+ ở trong thế bị động
- tiêu cực
=passive resistance+ sự kháng cự tiêu cực
- (ngôn ngữ học) bị động
=passive voice+ dạng bị động
- không phải trả lãi (nợ)
=passive debt+ nợ không phải trả lãi
* danh từ
- (ngôn ngữ học) dạng bị động
* danh từ
- tính bị động, tính thụ động
- tính tiêu cực
* danh từ
- thái độ tiêu cực
- chủ nghĩa tiêu cực
* danh từ
- tính bị động, tính thụ động
- tính tiêu cực
passively
- xem passive

Nearby words

Browse all English words starting with P