EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

partite

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

partite
* tính từ
- (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự chia ra
- ngăn phần
- liếp ngăn, bức vách ngăn
- (chính trị) sự chia cắt đất nước
- (pháp lý) sự chia tài sản
* ngoại động từ
- chia ra, chia cắt, ngăn ra
!to partiton off
- ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) bộ phận
=partitive adjective+ tính từ bộ phận
partite
* tính từ
- (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc
- xem partition
- xem partitive

Nearby words

Browse all English words starting with P