English → Vietnamese
paralytic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
paralytic
* tính từ
- (y học) bị liệt
- (nghĩa bóng) bị tê liệt
- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ
* danh từ
- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (y học) bị liệt
- (nghĩa bóng) bị tê liệt
- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ
* danh từ
- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
paralytic
chất gây tê ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
paralytic paralytical
relating to or of the nature of paralysis
paralytic paralyzed
affected with paralysis
Other matches
Other phrases built from the same root.
paralytic
* tính từ
- (y học) bị liệt
- (nghĩa bóng) bị tê liệt
- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ
* danh từ
- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (y học) bị liệt
- (nghĩa bóng) bị tê liệt
- (từ lóng) say mèm, say tí bỉ
* danh từ
- người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xem paralytic