English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paralyze

Best translation match:
English Vietnamese
paralyze
* ngoại động từ
- (y học) làm liệt
- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra
=to be paralysed with fear+ đờ người ra vì sợ

Probably related with:
English Vietnamese
paralyze
làm tê liệt ;
paralyze
làm tê liệt ;

May be synonymous with:
English English
paralyze; paralyse
make powerless and unable to function

May related with:
English Vietnamese
paralyze
* ngoại động từ
- (y học) làm liệt
- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra
=to be paralysed with fear+ đờ người ra vì sợ
paralyzation
- xem paralysation
paralyzer
- xem paralyze
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: