English to Vietnamese
Search Query: paradise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
paradise
|
* danh từ
- thiên đường, nơi cực lạc - lạc viên ((cũng) earthly paradise) - vườn thú - (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát) !fool's paradise - hạnh phúc bánh vẽ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
paradise
|
chốn cực lạc ; loa ; lên thiên đàng ; một thiên đường ; nơi thiên đường ; thiên ; thiên đàng như thế nào ; thiên đàng như thế ; thiên đàng rồi ; thiên đàng ; thiên đươ ; thiên đường của ; thiên đường mà ; thiên đường nào ; thiên đường thì ; thiên đường ; tịnh thổ ; đàng ;
|
|
paradise
|
chốn cực lạc ; loa ; lên thiên đàng ; một thiên đường ; nơi thiên đường ; thiên ; thiên đàng như thế nào ; thiên đàng như thế ; thiên đàng rồi ; thiên đàng ; thiên đươ ; thiên đường của ; thiên đường mà ; thiên đường nào ; thiên đường thì ; thiên đường ; tịnh thổ ; đàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
paradise; eden; heaven; nirvana; promised land; shangri-la
|
any place of complete bliss and delight and peace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
paradise
|
* danh từ
- thiên đường, nơi cực lạc - lạc viên ((cũng) earthly paradise) - vườn thú - (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát) !fool's paradise - hạnh phúc bánh vẽ |
|
paradisic
|
* tính từ
- như ở thiên đường, cực lạc |
|
paradisical
|
* tính từ
- như ở thiên đường, cực lạc |
|
bird of paradise
|
* danh từ
- chim seo cờ |
|
paradisally
|
- xem paradise
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
