EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

padded

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

padded
* tính từ
- bịt, độn (bông)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

padded
phòng trong bệnh viên tâm thần ; đồ có đệm ;
padded
đồ có đệm ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

padded cushioned; cushiony
softened by the addition of cushions or padding

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
* danh từ
- hộp mực dấu
* danh từ
- miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-cap)
launch pad
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)
launching pad
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)
* danh từ
- lá súng
* danh từ
- sự đệm, sự lót, sự độn
- vật đệm, vật lót, vật độn
- từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
* danh từ
- (động vật học) sao biển (động vật da gai)
editing pad
- (Tech) bàn phím biên soạn
* danh từ
- (tục tĩu) nơi nghỉ trọ không mất tiền
* danh từ
- tấm ngực áo giáp để đấu kiếm
* danh từ
- bàn phím nhỏ
padded
* tính từ
- bịt, độn (bông)
sanitary pad
* danh từ
- băng vệ sinh (của phụ nữ)
scratch pad
* danh từ
- <Mỹ> tập giấy rời
* danh từ
- tập giấy ghi
* danh từ
- nẹp ống chân (tấm đệm mang trước xương ống chân để bảo vệ khi chơi bóng đá )
* danh từ
- vở nháp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P