English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pachyderm

Best translation match:
English Vietnamese
pachyderm
* danh từ
- (động vật học) loài vật da dày
- con voi
- (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

Probably related with:
English Vietnamese
pachyderm
ngôn ngữ của loài da dày ;

May related with:
English Vietnamese
pachydermal
- xem pachyderm
pachydermic
- xem pachyderm
pachydermous
- xem pachyderm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: