EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overorganization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

overorganization
* danh từ
- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)

Other matches

Other phrases built from the same root.

overorganization
* danh từ
- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ (của một tổ chức)
* ngoại động từ
- chú trọng quá mức đến nội quy điều lệ của (một tổ chức)
* nội động từ
- bị chú trọng quá mức về mặt nội quy điều lệ (một tổ chức)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O