English → Vietnamese
overpass
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overpass
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvə'pɑ:s]
* ngoại động từ
- đi qua
- vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kinh qua
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đường, cầu chui[,ouvə'pɑ:s]
* ngoại động từ
- đi qua
- vượt qua (khó khăn...), vượt quá (giới hạn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kinh qua
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overpass
dưới cầu vượt ; vượt ; xuyên qua ;
overpass
dưới cầu vượt ; vượt ; xuyên qua ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
overpass flyover
bridge formed by the upper level of a crossing of two highways at different levels