English → Vietnamese
overlay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overlay
* danh từ
- vật phủ (lên vật khác)
- khăn trải giường
- khăn trải bàn nhỏ
- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)
- (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
* ngoại động từ
- che, phủ
* thời quá khứ của overlie
- vật phủ (lên vật khác)
- khăn trải giường
- khăn trải bàn nhỏ
- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)
- (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
* ngoại động từ
- che, phủ
* thời quá khứ của overlie
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overlay
bọc ; phủ lên ;
overlay
bọc ; phủ lên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
overlay overlayer; sheathing
protective covering consisting, for example, of a layer of boards applied to the studs and joists of a building to strengthen it and serve as a foundation for a weatherproof exterior
overlay cover
put something on top of something else
overlay overlie
kill by lying on
Other matches
Other phrases built from the same root.
overlay
* danh từ
- vật phủ (lên vật khác)
- khăn trải giường
- khăn trải bàn nhỏ
- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)
- (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
* ngoại động từ
- che, phủ
* thời quá khứ của overlie
- vật phủ (lên vật khác)
- khăn trải giường
- khăn trải bàn nhỏ
- (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)
- (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
* ngoại động từ
- che, phủ
* thời quá khứ của overlie