English → Vietnamese
overdrawn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overdrawn
* động từ overdrew, overdrawn
- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng
- rút quá số tiền gửi (ngân hàng)
- phóng đại, cường điệu, cường điệu quá hoá hỏng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overdrawn
thấu chi ;