English → Vietnamese
overdressing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overdressing
mặc quá nhiều quần áo ; việc mặc áo quần nhiều quá ;
overdressing
mặc quá nhiều quần áo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- áo mặc ngoài
* động từ
- mặc nhiều quần áo quá
- ăn mặc quá diện
- áo mặc ngoài
* động từ
- mặc nhiều quần áo quá
- ăn mặc quá diện