English to Vietnamese
Search Query: overcame
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overcame
|
* động từ overcame; overcome
- thắng, chiến thắng - vượt qua, khắc phục (khó khăn...) * động tính từ quá khứ - kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần =overcome by hunger+ đói mèm =overcome by (with) liquor (drink)+ say mèm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overcame
|
người đã lấy hết cả rồi ; thắng ; đã thắng ;
|
|
overcame
|
thắng ; đã thắng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overcame
|
* động từ overcame; overcome
- thắng, chiến thắng - vượt qua, khắc phục (khó khăn...) * động tính từ quá khứ - kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần =overcome by hunger+ đói mèm =overcome by (with) liquor (drink)+ say mèm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
