English → Vietnamese
outworn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outworn
* động tính từ quá khứ của outwear
* tính từ
- (thơ ca) rách, xơ, sờn
- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa
- mệt lử, kiệt sức
* tính từ
- (thơ ca) rách, xơ, sờn
- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không còn là mốt nữa
- mệt lử, kiệt sức