EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

outwork

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

outwork
* danh từ
- công sự phụ (ở ngoài giới hạn công sự chính)
- công việc (làm ở ngoài nhà máy, cửa hiệu); công việc làm ở ngoài trời)[aut'wə:k]
* ngoại động từ
- làm việc nhiều hơn; làm nhanh hơn; làm việc cần cù hơn; làm việc giỏi hơn
- giải quyết xong, kết thúc

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời

Nearby words

Browse all English words starting with O