English → Vietnamese
outstand
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outstand
* nội động từ outstood
- đi ra biển (thuyền)
- lộ hẳn ra, nổi bật
* ngoại động từ
- chống lại
- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn
- đi ra biển (thuyền)
- lộ hẳn ra, nổi bật
* ngoại động từ
- chống lại
- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)
- nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
- còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...)