English → Vietnamese
asynapsis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
asynapsis
* danh từ
- số nhiều asynapses
- (sinh học) sự không tiếp hợp; sự không kết đôi
- số nhiều asynapses
- (sinh học) sự không tiếp hợp; sự không kết đôi
Other matches
Other phrases built from the same root.
asynapsis
* danh từ
- số nhiều asynapses
- (sinh học) sự không tiếp hợp; sự không kết đôi
- số nhiều asynapses
- (sinh học) sự không tiếp hợp; sự không kết đôi