EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asynchron

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

asynchron
- dị bộ (một cách truyền dữ liệu cho phép khoảng thời gian truyền giữa các kí tự được thay đổi)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- trạng thái không đồng thời
- (vật lý) trạng thái không đồng bộ
* tính từ
- không đồng thời
- không đồng bộ
- xem asynchronism

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A