English to Vietnamese
Search Query: asynchronous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
asynchronous
|
* tính từ
- không đồng thời - không đồng bộ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
asynchronous
|
không đồng bộ ;
|
|
asynchronous
|
không đồng bộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
asynchronism
|
* danh từ
- trạng thái không đồng thời - (vật lý) trạng thái không đồng bộ |
|
asynchronous
|
* tính từ
- không đồng thời - không đồng bộ |
|
asynchronous bus
|
- (Tech) mẫu tuyến dị bộ
|
|
asynchronous communication
|
- (Tech) thông tin dị bộ
|
|
asynchronous data transmission
|
- (Tech) truyền dữ kiện dị bộ
|
|
asynchronous device
|
- (Tech) thiết bị dị bộ
|
|
asynchronous line
|
- (Tech) đường dây dị bộ
|
|
asynchronous time division multiplexing
|
- (Tech) hệ đa kết bằng phép phân thời gian không đồng bộ, hệ đa kết phân thời
|
|
asynchronous transmission
|
- (Tech) truyền dị bộ
|
|
asynchronously
|
- xem asynchronism
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
