English → Vietnamese
onside
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
onside
* tính từ
- ở vào vị trí có thể chơi hợp lệ (vận động viên, bóng đá )
- ở vào vị trí có thể chơi hợp lệ (vận động viên, bóng đá )
Other matches
Other phrases built from the same root.
onside
* tính từ
- ở vào vị trí có thể chơi hợp lệ (vận động viên, bóng đá )
- ở vào vị trí có thể chơi hợp lệ (vận động viên, bóng đá )