EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

onto

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

onto
* giới từ
- về phía trên, lên trên
=to get onto a horse+ nhảy lên mình ngựa
=the boat was driven onto the rocks+ con thuyền bọ trôi giạt lên trên những tảng đá

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

onto
biết ; biết được ý định ; bắt ; chú ý đến ; chĩa vào ; cánh ; cáo ; cất ; dập ; gần ; gắn vào ; hiện vào trên ; hướng ; hắn vào ; lam vô ; lên trên ; lên ; lên được ; m ; một ; ngã lên ; nhận ; nơi trên ; nắm được ; phát ; qua mặt ; qua ; ra ; rằng ; sang ; sân ; theo dõi ; theo với ; theo ; thành ; tiến hành ; trên cơ ; trên ; trật ; té ; tìm ra được ; tìm ; tìm được ; tấn công ; tỏ được ; tổ chức ; tới tảng ; tới ; và lên ; và mang theo ; và ; và đi vào ; vào ; víu ; vô ; về ; ý đến ; ý định ; đi về hướng ; đi ; đuổi theo ; được bối ; được vào ; được ; được điều ; đến ; để có ; để ; để đến ; đứng ; ̀ m ;
onto
biết được ý định ; bắt ; chú ý đến ; chĩa vào ; cánh ; cáo ; cất ; dập ; gắn vào ; hiện vào trên ; hướng ; hắn vào ; lam vô ; lên trên ; lên ; lên được ; m ; một ; ngã lên ; nhận ; nơi trên ; nắm được ; phát ; qua mặt ; qua ; ra ; rằng ; sang ; sân ; theo dõi ; theo với ; theo ; thành ; tiến hành ; trên cơ ; trên ; trật ; té ; tìm ra được ; tìm ; tìm được ; tấn công ; tỏ được ; tổ chức ; tới tảng ; tới ; và lên ; và mang theo ; và ; và đi vào ; vào ; víu ; vô ; về ; ý đến ; ý định ; đi về hướng ; đi ; đuổi theo ; được bối ; được vào ; được ; được điều ; đến ; để đến ; đứng ; ̀ m ;

Nearby words

Browse all English words starting with O