English → Vietnamese
one-star
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
one-star
* tính từ
- hạng một sao (thấp nhất trong thứ bậc khách sạn gồm năm bậc)
- hạng một sao (thấp nhất trong thứ bậc khách sạn gồm năm bậc)