English → Vietnamese
offscourings
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
offscourings
* danh từ số nhiều
- cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the offscourings of society+ những phần tử cặn bã của xã hội
- cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the offscourings of society+ những phần tử cặn bã của xã hội
Other matches
Other phrases built from the same root.
offscourings
* danh từ số nhiều
- cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the offscourings of society+ những phần tử cặn bã của xã hội
- cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the offscourings of society+ những phần tử cặn bã của xã hội