English to Vietnamese
Search Query: offset
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
offset
|
* danh từ
- chồi cây, mầm cây - núi ngang, hoành sơn - sự đền bù, sự bù đắp - (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch) - (kiến trúc) rìa xiên (ở tường) - khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line) - (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng) * ngoại động từ - bù lại, đền bù, bù đắp - (ngành in) in ôpxet |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
offset
|
bù lại ; bù ; bù đắp cho ; bù đắp lại ; bù đắp sự ; bù đắp ; giải quyết ; hiệu số ; lấy lại số ;
|
|
offset
|
bù lại ; bù ; bù đắp cho ; bù đắp lại ; bù đắp sự ; bù đắp ; cân ; hiệu số ; hưởng ; lấy lại số ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
offset; beginning; commencement; first; get-go; kickoff; outset; showtime; start; starting time
|
the time at which something is supposed to begin
|
|
offset; counterbalance
|
a compensating equivalent
|
|
offset; runner; stolon
|
a horizontal branch from the base of plant that produces new plants from buds at its tips
|
|
offset; branch; offshoot; outgrowth
|
a natural consequence of development
|
|
offset; offset printing
|
a plate makes an inked impression on a rubber-blanketed cylinder, which in turn transfers it to the paper
|
|
offset; set-back; setoff
|
structure where a wall or building narrows abruptly
|
|
offset; countervail
|
compensate for or counterbalance
|
|
offset; cancel; set off
|
make up for
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
offset printing
|
* danh từ
- (ngành in) sự in ôpxet |
|
photo-offset
|
* danh từ
- ảnh chụp ốp-xét |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
