English → Vietnamese
assibilation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assibilation
* danh từ
- (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt
- (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
assibilation sibilation
pronunciation with a sibilant (hissing or whistling) sound
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt
- (ngôn ngữ học) đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt
assibilation
* danh từ
- (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt
- (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt