English → Vietnamese
occlude
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
occlude
* ngoại động từ
- đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
- (hoá học) hút giữ
- đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
- (hoá học) hút giữ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
occlude block; close up; impede; jam; obstruct; obturate
block passage through
Other matches
Other phrases built from the same root.
occlude
* ngoại động từ
- đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
- (hoá học) hút giữ
- đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
- (hoá học) hút giữ
* tính từ
- bị bít lại, bị bế tắt
- bị bít lại, bị bế tắt