English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oar

Best translation match:
English Vietnamese
oar
* danh từ
- mái chèo
- người chèo thuyền, tay chèo
- (nghĩa bóng) cánh (chim); cánh tay (người); vây (cá)
!to be chained to the oar
- bị bắt và làm việc nặng và lâu
!to have an oar in every man's boat
- hay can thiệp vào chuyện của người khác
!to pull a good oar
- (xem) pull
!to put in one's oar
- (xem) put
!to rest on one's oars
- (xem) rest
* động từ
- (thơ ca) chèo thuyền, chèo
!to oar one's arms
- vung tay, khoát tay

Probably related with:
English Vietnamese
oar
chèo ;
oar
chèo ;

May related with:
English Vietnamese
four-oar
* danh từ
- thuyền bốn mái chèo
- (định ngữ) có bốn mái chèo (thuyền...)
oar-lock
* danh từ
- cọc chèo
oared
* tính từ
- có mái chèo ((thường) trong từ ghép)
=four oared boat+ thuyền bốn mái chèo
pair-oar
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo
oar-feathers
* danh từ
- số nhiều
- lông cánh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: