English → Vietnamese
oaky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oaky
* tính từ
- giống như sồi
- cứng rắn
- giống như sồi
- cứng rắn
Other matches
Other phrases built from the same root.
oaky
* tính từ
- giống như sồi
- cứng rắn
- giống như sồi
- cứng rắn